a good deal
Trạng từ (Adverb): "a good deal" có nghĩa là rất nhiều, một cách đáng kể, hoặc ở một mức độ lớn. Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc số lượng của một hành động, tính chất, hoặc sự việc. Nó thường đi kèm với các động từ, tính từ so sánh, hoặc danh từ không đếm được.
- (Hôm nay tôi cảm thấy tốt hơn rất nhiều.)
- (Chúng tôi đã tận hưởng bữa tiệc một cách rất nhiều.)
- (Cô ấy quan tâm đến cuốn sách nhiều hơn đáng kể so với bộ phim.)
- (Điều này sẽ giúp ích rất nhiều trong việc giải quyết vấn đề.)
"a good deal of" (trước danh từ không đếm được): có nghĩa là một lượng lớn, nhiều.
- He spent a good deal of time on the project. (Anh ấy đã dành nhiều thời gian cho dự án.)
- There is a good deal of evidence to support this theory. (Có nhiều bằng chứng để ủng hộ lý thuyết này.)
"a great deal": là biến thể mạnh hơn của "a good deal", mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn.
- She has a great deal of experience in teaching. (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy.)
A great deal (trạng từ/cụm danh từ): tương tự "a good deal", nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- He knows a great deal about history. (Anh ấy biết rất nhiều về lịch sử.)
A lot (trạng từ/cụm danh từ): nghĩa tương tự, thông dụng hơn trong văn nói.
- I like it a lot. (Tôi thích nó nhiều.)
Much (trạng từ/tính từ): dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, hoặc với "too", "so".
- She doesn't care much. (Cô ấy không quan tâm nhiều.)
Very much: rất nhiều (dùng với động từ).
- I appreciate your help very much. (Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn rất nhiều.)
Significantly: một cách đáng kể (dùng với tính từ so sánh hoặc động từ).
- The price has significantly increased. (Giá đã tăng một cách đáng kể.)
Considerably: đáng kể (dùng với tính từ so sánh).
- This method is considerably more efficient. (Phương pháp này hiệu quả hơn đáng kể.)
A good deal better/worse: tốt hơn/tệ hơn rất nhiều.
- The weather is a good deal worse than yesterday. (Thời tiết hôm nay tệ hơn nhiều so với hôm qua.)
A good deal of trouble: nhiều rắc rối.
- He caused a good deal of trouble for everyone. (Anh ấy đã gây ra nhiều rắc rối cho mọi người.)
- "A good deal" thường không dùng với danh từ đếm được số nhiều (không nói "a good deal of books"). Thay vào đó, dùng "a good many" hoặc "a lot of".
- Trong văn nói không trang trọng, "a good deal" có thể thay thế bằng "a lot" hoặc "a whole lot" để tăng tính tự nhiên.